Tản tạo thành bụi đệm hình bán cầu nhỏ cao 1-3cm, màu nâu đỏ sẫm; thân gồm các nhánh hình chùy mập phồng to ở ngọn như chiếc bọc nhỏ; trên đỉnh lõm chứa các cơ quan sinh sản được bao bọc kín. Loài kết thúc toàn bộ Phần II (Lớp Hồng-tảo).
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Bám chặt trên mặt đá và cành san hô chết ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Zanardini 1872 : Phyc. Ind. : 145, pl. 8; Okamura 1931 : Icones Jap. Alg. VI : pl. 269; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 461, fig. 63.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrocystis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrocystis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tạo thành bụi đệm hình bán cầu nhỏ cao 1-3cm, màu nâu đỏ sẫm; thân gồm các nhánh hình chùy mập phồng to ở ngọn như chiếc bọc nhỏ; trên đỉnh lõm chứa các cơ quan sinh sản được bao bọc kín. Loài kết thúc toàn bộ Phần II (Lớp Hồng-tảo).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Acrocystis nana (Acrocystis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.