Quay lại danh sách
Rong Hải-tu bất-quy
Feldmannia irregularis

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Feldmannia irregularis Brown Alga
Mô tả hình thái
Búi sợi nhỏ mềm mại cao 1-2cm, phân nhánh bất quy tắc; vùng sinh trưởng nằm ở gốc các nhánh; túi đa-bào-tử hình nón dài thon nhọn ở đỉnh.
Phân bố
Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi biển Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên Sargassum và cỏ biển.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1845 : Phyc. Germ. : 234; Hamel 1939 : Phéophyc. Fr. : 67; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 398.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Feldmannia irregularis Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Feldmannia irregularis Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi sợi nhỏ mềm mại cao 1-2cm, phân nhánh bất quy tắc; vùng sinh trưởng nằm ở gốc các nhánh; túi đa-bào-tử hình nón dài thon nhọn ở đỉnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Feldmannia irregularis (Feldmannia irregularis Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
