Quay lại danh sách
#285Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hải-tu cỏ-gương

Feldmannia enhali Boergesen

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Hecatonema enhali
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Feldmannia enhali Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản phụ sinh chuyên biệt tạo thành đốm lông màu nâu vàng trên lá cây Cỏ-gương (Enhalus acoroides); sợi đứng cao 2-5mm; túi đa-bào-tử hình thoi hẹp.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở bãi cỏ biển Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi biển Cầu-đá, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh đặc hiệu trên lá cỏ biển Enhalus.
Status
Tài liệu dẫn
Boergesen 1937 : South Ind. Mar. Alg. : 317; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 399.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Feldmannia enhali Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Feldmannia enhali Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở bãi cỏ biển Nha-trang.
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phụ sinh chuyên biệt tạo thành đốm lông màu nâu vàng trên lá cây Cỏ-gương (Enhalus acoroides); sợi đứng cao 2-5mm; túi đa-bào-tử hình thoi hẹp.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Feldmannia enhali (Feldmannia enhali Brown Alga). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]