Quay lại danh sách
Rong Hải-tu Mít-sơn
Giffordia mitchellae

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Giffordia mitchellae Brown Alga
Mô tả hình thái
Tản hình bụi tơ mịn cao 2-5cm, màu nâu lục nhạt; túi đa-bào-tử hình trụ thon dài hai đầu tròn, mọc thành chuỗi dọc theo mặt trên của các nhánh phụ.
Phân bố
Toàn cầu ở vùng duyên hải ấm. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá, cọc bến cảng và phụ sinh trên rong lớn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1852 : Nereis Bor. Amer. I : 142; Hamel 1939 : Phéophyc. Fr. : 66; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 400.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Giffordia mitchellae Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Giffordia mitchellae Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng duyên hải ấm. Rất phổ biến tại Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình bụi tơ mịn cao 2-5cm, màu nâu lục nhạt; túi đa-bào-tử hình trụ thon dài hai đầu tròn, mọc thành chuỗi dọc theo mặt trên của các nhánh phụ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Giffordia mitchellae (Giffordia mitchellae Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
