Quay lại danh sách
#288Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Phì-lai duyên-hải

Pylaiella littoralis (Linnaeus) Kjellman

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Pylaiella littoralis Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản sợi nâu mềm cao 2-6cm; phân nhánh đối xứng hoặc so le; đặc trưng nổi bật là các túi đa-bào-tử và đơn-bào-tử hình thành ngay trong thân sợi (xen giữa chuỗi tế bào dinh dưỡng).

Phân bố

Toàn cầu. Gặp ở vùng duyên hải miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá và phụ sinh trên rong Fucus, Sargassum.
Status
Tài liệu dẫn
Linnaeus 1753 : Sp. Pl. : 1165; Kjellman 1872 : Skand. Ectocarp. : 99; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 400.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pylaiella littoralis Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Pylaiella littoralis Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Gặp ở vùng duyên hải miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sợi nâu mềm cao 2-6cm; phân nhánh đối xứng hoặc so le; đặc trưng nổi bật là các túi đa-bào-tử và đơn-bào-tử hình thành ngay trong thân sợi (xen giữa chuỗi tế bào dinh dưỡng).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Pylaiella littoralis (Pylaiella littoralis Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]