Quay lại danh sách
#289Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thiên-mao thắt

Myrionema strangulans Greville

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Myrionema strangulans Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản vi thể hình đĩa tròn nhỏ đường kính 1-3mm, màu nâu; cấu tạo gồm một tầng đáy bò sát tỏa tròn và các sợi đứng rất ngắn mang túi bào tử và sợi lông có vỏ.

Phân bố

Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh phổ biến trên màng lá rong Diếp biển (Ulva) và Enteromorpha.
Status
Tài liệu dẫn
Greville 1827 : Scott. Crypt. Fl. : pl. 300; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 400.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Myrionema strangulans Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Myrionema strangulans Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản vi thể hình đĩa tròn nhỏ đường kính 1-3mm, màu nâu; cấu tạo gồm một tầng đáy bò sát tỏa tròn và các sợi đứng rất ngắn mang túi bào tử và sợi lông có vỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Myrionema strangulans (Myrionema strangulans Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]