Mao-tản vàng hay nâu-nâu, rộng 15-20µ, dài 100µ đến vài mm; bao rất mỏng, trong, không màu; tế-bào dài 2,5µ; vách ngang có hạt, đầu hẹp không đều, có một chóp thường có lông.
Phân bố
Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang mùa đông.
Specimen
—
Tình trạng
Thường đi chung với Feldmannia breviarticulata làm thành những lọn dài 2-4cm, rộng cỡ 1cm, gặp ở tầng trung-duyên-hải thượng vào mùa đông trên bãi đá nơi sóng mạnh vùng Nha-trang.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1842 : Alg. mar. Medit. et Adriat. : 11; Gomont 1893 : Monogr. Oscill. : 138, pl. 3, figs. 7-11; Frémy 1933 : Cyanop. côtes d'Europe : 108, pl. 28, fig. 3.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
English name (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mao-tản vàng hay nâu-nâu, rộng 15-20µ, dài 100µ đến vài mm; bao rất mỏng, trong, không màu; tế-bào dài 2,5µ; vách ngang có hạt, đầu hẹp không đều, có một chóp thường có lông.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Lyngbya semiplena (Lyngbya Filamentous Cyanobacterium). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.