Quay lại danh sách
#290Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thần-mục có-đốm

Chilionema ocellata (Kützing) Kuckuck

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Chilionema ocellata Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản đĩa nhỏ màu nâu đậm; các sợi đứng phân nhánh ở gốc mang túi đơn bào tử hình chùy to.

Phân bố

Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên rong khác.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1843 : Phyc. Gen. : 329; Kuckuck 1953 : Ectocarp. : 325.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chilionema ocellata Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Chilionema ocellata Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản đĩa nhỏ màu nâu đậm; các sợi đứng phân nhánh ở gốc mang túi đơn bào tử hình chùy to.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Chilionema ocellata (Chilionema ocellata Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]