Tản dạng vỏ màng mỏng màu nâu đen bám chặt trên đá như một lớp sơn bóng cứng; phẫu thức ngang gồm các chuỗi tế-bào đứng sít sao; túi đơn bào tử sinh ra từ tế bào ngọn. Loài mới phát hiện cho khoa học.
Phân bố
Đặc hữu vùng duyên hải Việt Nam (Hòn-chồng, Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng trung-duyên-hải thượng chịu sóng to và nắng gắt.
Status
—
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 310, fig. 3.11.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Petroderma vietnamense Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Petroderma vietnamense Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng duyên hải Việt Nam (Hòn-chồng, Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dạng vỏ màng mỏng màu nâu đen bám chặt trên đá như một lớp sơn bóng cứng; phẫu thức ngang gồm các chuỗi tế-bào đứng sít sao; túi đơn bào tử sinh ra từ tế bào ngọn. Loài mới phát hiện cho khoa học.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Petroderma vietnamense (Petroderma vietnamense Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.