Búi tơ nâu cứng cao 1-2cm; thân sợi do nhiều hàng tế bào xếp dọc với 1 tế-bào ngọn to màu đen; đặc trưng nhờ mầm cầu-hành sinh sản (propagules) hình nêm rộng hai sừng cùn ngắn.
Phân bố
Úc, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi tơ nâu cứng cao 1-2cm; thân sợi do nhiều hàng tế bào xếp dọc với 1 tế-bào ngọn to màu đen; đặc trưng nhờ mầm cầu-hành sinh sản (propagules) hình nêm rộng hai sừng cùn ngắn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sphacelaria novaehollandiae (Sphacelaria novaehollandiae Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.