Quay lại danh sách
#293Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong A-chi ú

Sphacelaria tribuloides Meneghini

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sphacelaria tribuloides Brown Alga

Mô tả hình thái

Búi tơ cao 5-15mm, màu nâu sẫm; mầm cầu-hành hình tam giác ú mập với 3 sừng tù ngắn xòe ra như chiếc quả tật lê (Tribulus).

Phân bố

Toàn cầu ở vùng biển ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang, Qui-nhơn.
Specimen
Tình trạng
Mọc bám trên đá, vỏ sò và rạn san hô tầng triều giữa.
Status
Tài liệu dẫn
Meneghini 1840 : Lettera Corinaldi : 2; Sauvageau 1901 : Sphacelaria : 123; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 400, fig. 14i-j.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sphacelaria tribuloides Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Sphacelaria tribuloides Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng biển ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi tơ cao 5-15mm, màu nâu sẫm; mầm cầu-hành hình tam giác ú mập với 3 sừng tù ngắn xòe ra như chiếc quả tật lê (Tribulus).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sphacelaria tribuloides (Sphacelaria tribuloides Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]