Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng biển ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi tơ cao 5-15mm, màu nâu sẫm; mầm cầu-hành hình tam giác ú mập với 3 sừng tù ngắn xòe ra như chiếc quả tật lê (Tribulus).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sphacelaria tribuloides (Sphacelaria tribuloides Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.