Quay lại danh sách
#294Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong A-chi chẻ

Sphacelaria furcigera Kützing

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sphacelaria rigidula
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sphacelaria furcigera Brown Alga

Mô tả hình thái

Búi sợi mảnh cao 5-10mm; mầm cầu-hành chẻ đôi hai sừng hình chữ V thon dài như chiếc chạc chĩa (furcate).

Phân bố

Khắp thế giới. Rất phong phú ở vùng duyên hải Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Vũng-Tàu.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh phổ biến trên Sargassum, Turbinaria và san hô chết.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1855 : Tab. Phyc. V : 27, pl. 90; Sauvageau 1901 : Sphacelaria : 145; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 400, fig. 14h.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sphacelaria furcigera Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Sphacelaria furcigera Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp thế giới. Rất phong phú ở vùng duyên hải Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi sợi mảnh cao 5-10mm; mầm cầu-hành chẻ đôi hai sừng hình chữ V thon dài như chiếc chạc chĩa (furcate).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sphacelaria furcigera (Sphacelaria furcigera Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]