Quay lại danh sách
Rong A-chi chẻ
Sphacelaria furcigera

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sphacelaria furcigera Brown Alga
Mô tả hình thái
Búi sợi mảnh cao 5-10mm; mầm cầu-hành chẻ đôi hai sừng hình chữ V thon dài như chiếc chạc chĩa (furcate).
Phân bố
Khắp thế giới. Rất phong phú ở vùng duyên hải Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh phổ biến trên Sargassum, Turbinaria và san hô chết.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1855 : Tab. Phyc. V : 27, pl. 90; Sauvageau 1901 : Sphacelaria : 145; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 400, fig. 14h.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sphacelaria furcigera Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Sphacelaria furcigera Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp thế giới. Rất phong phú ở vùng duyên hải Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi sợi mảnh cao 5-10mm; mầm cầu-hành chẻ đôi hai sừng hình chữ V thon dài như chiếc chạc chĩa (furcate).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sphacelaria furcigera (Sphacelaria furcigera Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
