Quay lại danh sách
#295Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong A-chi Tích-lan

Sphacelaria ceylanica Sauvageau

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sphacelaria ceylanica Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản cao 3-8mm; mầm cầu-hành hình thoi dài với cuống đơn và 3 nhánh sừng thon nhỏ ở đỉnh.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên vỏ ốc và đá vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Sauvageau 1901 : Sphacelaria : 144; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 400.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sphacelaria ceylanica Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Sphacelaria ceylanica Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản cao 3-8mm; mầm cầu-hành hình thoi dài với cuống đơn và 3 nhánh sừng thon nhỏ ở đỉnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sphacelaria ceylanica (Sphacelaria ceylanica Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]