Quay lại danh sách
#296Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Trung-bào Xơ-mít

Mesospora schmidtii Weber van Bosse

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Mesospora schmidtii Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản dạng vỏ nhung mỏng trơn nhớt màu nâu gạch bám trên đá; phẫu thức ngang gồm tầng hạ tản tỏa tròn và các sợi đứng tự do không dính sát nhau; túi đơn bào tử mọc ở giữa sợi đứng.

Phân bố

Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa nơi sóng vỗ.
Status
Tài liệu dẫn
Weber van Bosse 1911 : Ann. Jard. Bot. Buitenzorg IX : 27; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 401.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Mesospora schmidtii Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Mesospora schmidtii Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
bám trên đá; phẫu thức ngang gồm tầng hạ tản tỏa tròn và các sợi đứng tự do không dính sát nhau; túi đơn bào tử mọc ở giữa sợi đứng Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dạng vỏ nhung mỏng trơn nhớt màu nâu gạch bám trên đá; phẫu thức ngang gồm tầng hạ tản tỏa tròn và các sợi đứng tự do không dính sát nhau; túi đơn bào tử mọc ở giữa sợi đứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Mesospora schmidtii (Mesospora schmidtii Brown Alga). Intertidal to shallow subtidal coastal waters

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]