Tản dạng vỏ cứng chắc như đá màu nâu đen hay lục sẫm bám cực chặt vào mặt đá phẳng; bề mặt có các vòng sinh trưởng đồng tâm; phẫu thức ngang gồm các hàng tế-bào xếp nghiêng cong lên trên; túi bào tử sinh ra trong các nốt lồi (sori).
Phân bố
Toàn cầu ở vùng biển nhiệt đới. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Cà-ná, Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Phủ kín các gờ đá tầng trung-duyên-hải thượng nơi sóng đập liên tục.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1847 : Nya Alger : 7; J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 63; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 400.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ralfsia expansa Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Ralfsia expansa Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng biển nhiệt đới. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dạng vỏ cứng chắc như đá màu nâu đen hay lục sẫm bám cực chặt vào mặt đá phẳng; bề mặt có các vòng sinh trưởng đồng tâm; phẫu thức ngang gồm các hàng tế-bào xếp nghiêng cong lên trên; túi bào tử sinh ra trong các nốt lồi (sori).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Ralfsia expansa (Ralfsia expansa Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.