Quay lại danh sách
#299Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Võng xòe

Dictyota patens J. Agardh

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Dictyota bartayresiana
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Forked Ribbon Seaweed

Mô tả hình thái

Tản phân nhánh lưỡng phân rẽ góc rộng xòe ngang, các nhánh dẹp rộng 2-4mm, mép nguyên không có răng; đầu nhánh tù tròn.

Phân bố

Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc kẽ đá san hô vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1882 : Till Alg. Syst. II : 93; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 401.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phân nhánh lưỡng phân rẽ góc rộng xòe ngang, các nhánh dẹp rộng 2-4mm, mép nguyên không có răng; đầu nhánh tù tròn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Dictyota patens (Forked Ribbon Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]