Bụi mềm mịn như gòn, trơn, màu đỏ. Mao-tản mịn, rộng 6µ; tế-bào dài bằng hay ngắn hơn rộng; vách ngang khó thấy, bao rất mỏng. Đầu hơi thon, tế-bào chót tròn, không chóp.
Phân bố
Đại-tây-dương, Biển Đỏ, Ấn-độ-dương. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tầng trung-duyên-hải, trên đá hoặc phụ sinh trên các loài rong lớn. Mọc thành đám nhung màu đỏ tía.
Status
—
Tài liệu dẫn
Rabenhorst 1865 : Flora Eur. Alg. II : 115; Gomont 1893 : Monogr. Oscill. II : 124, pl. 2, fig. 20; Frémy 1933 : Cyano. côtes d'Europe : 102, pl. 26, fig. 3.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
English name (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Biển Đỏ, Ấn-độ-dương. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Bụi mềm mịn như gòn, trơn, màu đỏ. Mao-tản mịn, rộng 6µ; tế-bào dài bằng hay ngắn hơn rộng; vách ngang khó thấy, bao rất mỏng. Đầu hơi thon, tế-bào chót tròn, không chóp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Lyngbya gracilis (Lyngbya Filamentous Cyanobacterium). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.