Tản mọc thành bụi tròn màu nâu vàng ánh xanh lấp lánh dưới nước, cao 5-15cm; chia nhánh lưỡng phân hoàn toàn đều đặn nhiều lần; nhánh rộng 2-5mm, đầu nhánh chẻ đôi đối xứng; ổ tứ-bào-tử rải rác khắp mặt phiến.
Phân bố
Toàn cầu ở các vùng biển ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Vũng-Tàu, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Loài điển hình của bộ Võng-tảo, mọc nhiều ở vùng triều thấp và đầm nước mặn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Hudson 1762 : Fl. Angl. : 476; Lamouroux 1809 : Desv. J. Bot. II : 42; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 401.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Forked Ribbons
English name (AlgaeBase)
Forked Ribbons
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá và sỏi đá nhỏ, ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở các vùng biển ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
This species is found on rocks and gravel in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong mọc thành bụi rậm, đứng, dài 6-15cm. Nhánh dạng đai, xẻ chạc hai đều, rộng 3-6mm, mép nguyên và đỉnh tù. Rong mọc trên đá và sỏi đá nhỏ, ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are erect, bushy, 6-15cm tall. The branches are strap-like, regularly dichotomously divided, 3-6mm wide, and with entire margins and obtuse tips. This species is found on rocks and gravel in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.