Quay lại danh sách
#301Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Võng Ấn-độ

Dictyota indica Sonder ex Kützing

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Canistrocarpus cervicornis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Forked Ribbon Seaweed

Mô tả hình thái

Tản dài 10-20cm, màu nâu sáng mềm mại; nhánh hình dải hẹp rộng 1-2mm, lóng dài; chia nhánh lưỡng phân góc nhọn.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Tầng hạ-duyên-hải nơi nước êm.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1859 : Tab. Phyc. IX : pl. 17; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 401.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dài 10-20cm, màu nâu sáng mềm mại; nhánh hình dải hẹp rộng 1-2mm, lóng dài; chia nhánh lưỡng phân góc nhọn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Dictyota indica (Forked Ribbon Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]