Quay lại danh sách
Rong Võng Ấn-độ
Dictyota indica

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Forked Ribbon Seaweed
Mô tả hình thái
Tản dài 10-20cm, màu nâu sáng mềm mại; nhánh hình dải hẹp rộng 1-2mm, lóng dài; chia nhánh lưỡng phân góc nhọn.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tầng hạ-duyên-hải nơi nước êm.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1859 : Tab. Phyc. IX : pl. 17; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 401.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dài 10-20cm, màu nâu sáng mềm mại; nhánh hình dải hẹp rộng 1-2mm, lóng dài; chia nhánh lưỡng phân góc nhọn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Dictyota indica (Forked Ribbon Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
