Quay lại danh sách
#303Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Võng giẽ

Dictyota divaricata Lamouroux

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Dictyota implexa
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Forked Ribbon Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tạo thảm rối dày đan bện, cao 3-6cm, màu nâu ánh xanh ngũ sắc rất sáng; các nhánh chia đôi rẽ góc rất rộng (90-120°); nhánh ngọn thon nhỏ nhọn hoắt.

Phân bố

Toàn cầu ở vùng biển ấm. Rất phong phú ở các rạn san hô Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
Tình trạng
Phủ kín mặt rạn san hô chết và đá vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1809 : Desv. J. Bot. II : 43; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 401, fig. 18b.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng biển ấm. Rất phong phú ở các rạn san hô Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản tạo thảm rối dày đan bện, cao 3-6cm, màu nâu ánh xanh ngũ sắc rất sáng; các nhánh chia đôi rẽ góc rất rộng (90-120°); nhánh ngọn thon nhỏ nhọn hoắt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Dictyota divaricata (Forked Ribbon Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]