Quay lại danh sách
#304Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Võng Tích-lan

Dictyota ceylanica Kützing

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Forked Ribbon Seaweed

Mô tả hình thái

Tản nhỏ mảnh mai cao 2-5cm; thân dẹp hẹp rộng dưới 1mm; các nhánh tiếp xúc tự nối liền với nhau (anastomosing) tạo thành mạng lưới dẹt.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-tre Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá rạn san hô ngầm.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1859 : Tab. Phyc. IX : 11, pl. 25; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 401.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản nhỏ mảnh mai cao 2-5cm; thân dẹp hẹp rộng dưới 1mm; các nhánh tiếp xúc tự nối liền với nhau (anastomosing) tạo thành mạng lưới dẹt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Dictyota ceylanica (Forked Ribbon Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]