Quay lại danh sách
Rong Võng Tích-lan
Dictyota ceylanica

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Forked Ribbon Seaweed
Mô tả hình thái
Tản nhỏ mảnh mai cao 2-5cm; thân dẹp hẹp rộng dưới 1mm; các nhánh tiếp xúc tự nối liền với nhau (anastomosing) tạo thành mạng lưới dẹt.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-tre Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá rạn san hô ngầm.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1859 : Tab. Phyc. IX : 11, pl. 25; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 401.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản nhỏ mảnh mai cao 2-5cm; thân dẹp hẹp rộng dưới 1mm; các nhánh tiếp xúc tự nối liền với nhau (anastomosing) tạo thành mạng lưới dẹt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Dictyota ceylanica (Forked Ribbon Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
