Quay lại danh sách
#305Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Võng bò

Dictyota friabilis Setchell

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Võng tảo
Common Name (EN)
Forked Ribbon Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bò xếp lớp chồng lên nhau tạo thảm mỏng dính chặt vào đá nhờ nhiều rễ giả đa bào; chất giòn bở cực kỳ dễ gãy vụn khi gỡ; màu xanh lục ánh kim quang.

Phân bố

Tahiti, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Bám trên mặt san hô chết tầng triều dưới.
Status
Tài liệu dẫn
Setchell 1926 : Tahitian Alg. : 91, pl. 13; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 401, fig. 16a-b.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá, sỏi đá nhỏ ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa Ghi nhận phân bố: Tahiti, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Plants grow on rocks and gravel in the subtidal zone of shores with moderate wave action
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Phần dưới của cây rong trải trên vật bám, phần trên hơi đứng. Nhánh dạng đai, xẻ chạc hai, rộng 2-3mm, mép nguyên, đỉnh tròn. Rong màu nâu lục với các đường đồng tâm khi ở dưới nước, mọc trên đá, sỏi đá nhỏ ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

The lower portions of this species spread over the substrate, and upper portions are slightly erect. The branches are strap-like, dichotomously divided, 2-3mm wide, and with entire margins and round tips. Underwater the plant is greenish brown with concentric lines. Plants grow on rocks and gravel in the subtidal zone of shores with moderate wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]