Quay lại danh sách
#306Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Võng cận-hải

Dictyota submaritima Tanaka & Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Dictyota adnata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Forked Ribbon Seaweed

Mô tả hình thái

Tản dẹp bò lan rồi dựng đứng cao 3-6cm, màu nâu đậm; đặc sắc ở các ổ tứ-bào-tử-phòng chỉ tập trung thành 1-2 hàng dọc sát mép bìa mặt dưới của tản. Loài mới cho khoa học.

Phân bố

Đặc hữu vùng biển Nha-trang (Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa.
Status
Tài liệu dẫn
Tanaka & Phạm-hoàng Hộ 1962 : Notes Mar. Alg. Vietn. I : 30, fig. 5; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 326, fig. 3.26.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Forked Ribbon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng biển Nha-trang (Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dẹp bò lan rồi dựng đứng cao 3-6cm, màu nâu đậm; đặc sắc ở các ổ tứ-bào-tử-phòng chỉ tập trung thành 1-2 hàng dọc sát mép bìa mặt dưới của tản. Loài mới cho khoa học.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Dictyota submaritima (Forked Ribbon Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]