Tản hình quạt tròn xòe rộng, cao 5-12cm, tẩm vôi mỏng màu trắng phấn ở mặt lưng, mặt bụng màu nâu vàng; mép phiến cuốn tròn vào trong; có các vòng lông tơ và nốt túi bào tử xếp thành hàng đồng tâm đều đặn; cấu tạo gồm 2 lớp tế bào suốt chiều dài phiến.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Qui-nhơn, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Loài rong quạt phong phú nhất trên các bãi rạn san hô nông và thềm đá vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Bory 1828 : Voy. Coquille Bot. : 144, pl. 21; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 401.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Peacock Fan Seaweed
English name (AlgaeBase)
Peacock Fan Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình quạt tròn xòe rộng, cao 5-12cm, tẩm vôi mỏng màu trắng phấn ở mặt lưng, mặt bụng màu nâu vàng; mép phiến cuốn tròn vào trong; có các vòng lông tơ và nốt túi bào tử xếp thành hàng đồng tâm đều đặn; cấu tạo gồm 2 lớp tế bào suốt chiều dài phiến.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Padina commersonii (Peacock Fan Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.