Tản quạt to dày chắc chắn, cao 8-15cm; đặc trưng bởi cấu trúc giải phẫu gồm 4 lớp tế-bào ở phần giữa và gốc tản (chỉ có 2 lớp ở sát mép ngọn); túi bào tử có màng bao (indusium) che chở.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Khắp bờ biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Vũng-Tàu, Hà-tiên.
Specimen
—
Tình trạng
Rất giàu alginate và mannitol; mọc thành dải lớn ở vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Hauck 1887 : Hedwigia XXVI : 43; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 401.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Peacock Fan Seaweed
English name (AlgaeBase)
Peacock Fan Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Khắp bờ biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản quạt to dày chắc chắn, cao 8-15cm; đặc trưng bởi cấu trúc giải phẫu gồm 4 lớp tế-bào ở phần giữa và gốc tản (chỉ có 2 lớp ở sát mép ngọn); túi bào tử có màng bao (indusium) che chở.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Padina tetrastromatica (Peacock Fan Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.