Tản quạt xẻ thùy sâu, cao 10-20cm, màu trắng phấn dày ở cả hai mặt; phẫu thức gồm 2 lớp tế bào ở toàn bộ phiến, tế bào lớp trên to gấp đôi lớp dưới; túi bào tử trần không có màng bao.
Phân bố
Úc, Thái-bình-dương nhiệt đới, Biển Đông. Rất phong phú tại Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Nguồn sinh khối alginate dồi dào, mọc ở tầng hạ-duyên-hải sâu đến 5-6m.
Status
—
Tài liệu dẫn
Hauck 1887 : Hedwigia XXVI : 44; Yamada 1931 : Mar. Alg. Mutsu Bay : 70; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 401.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Peacock Fan Seaweed
English name (AlgaeBase)
Peacock Fan Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá, sỏi đá nhỏ hoặc trên san hô chết, ở mực triều giữa đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa Ghi nhận phân bố: Úc, Thái-bình-dương nhiệt đới, Biển Đông. Rất phong phú tại Việt Nam.
Habitat
in the mid intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong dạng phiến mỏng, mềm, chất rong như da, có tẩm vôi, cao 15-20cm. Nhìn mặt cắt ngang, phiến có 2 lớp tế bào dày. Rong màu nâu trắng, mọc trên đá, sỏi đá nhỏ hoặc trên san hô chết, ở mực triều giữa đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are flat, thin, soft, slightly leather-like in texture, calcified, and reach 15-20cm in height. A cross-section of a blade shows it to be two cells thick throughout. This seaweed is whitish brown, and grows on rocks, gravel and dead corals in the mid intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores.