Quay lại danh sách
#312Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Võng-dực thanh

Dictyopteris delicatula Lamouroux

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Dictyopteris delicatula Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản hình dải dẹp màu nâu vàng tươi, cao 4-10cm, rộng 1-2mm; có một đường gân giữa nổi rõ chạy dọc tản và hai đường gân phụ sát mép phiến; phân nhánh lưỡng phân.

Phân bố

Toàn cầu ở vùng biển ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Côn-đảo.
Specimen
Tình trạng
Mọc bò chằng chịt bám trên đá và san hô ở tầng trung-duyên-hải hạ.
Status
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1809 : J. de Bot. II : 332, pl. 6; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 402.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dictyopteris delicatula Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Dictyopteris delicatula Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng biển ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình dải dẹp màu nâu vàng tươi, cao 4-10cm, rộng 1-2mm; có một đường gân giữa nổi rõ chạy dọc tản và hai đường gân phụ sát mép phiến; phân nhánh lưỡng phân.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Dictyopteris delicatula (Dictyopteris delicatula Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]