Tản phiến màng to lớn, cao 10-25cm, rộng 4-8mm; gân giữa đơn độc rất đậm và lồi cao; mép phiến mỏng nguyên hoặc lượn sóng; có mùi hương biển nồng nàn đặc trưng.
Phân bố
Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu lặn vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở vùng rạn san hô dưới triều sâu 2-8m nơi nước sạch.
Status
—
Tài liệu dẫn
Stackhouse 1795 : Nereis Brit. : 13; Batters 1902 : Cat. Brit. Mar. Alg. : 54; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 402.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dictyopteris membranacea Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Dictyopteris membranacea Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản phiến màng to lớn, cao 10-25cm, rộng 4-8mm; gân giữa đơn độc rất đậm và lồi cao; mép phiến mỏng nguyên hoặc lượn sóng; có mùi hương biển nồng nàn đặc trưng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Dictyopteris membranacea (Dictyopteris membranacea Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.