Quay lại danh sách
#313Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Võng-dực màng

Dictyopteris membranacea (Stackhouse) Batters

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Dictyopteris polypodioides
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Dictyopteris membranacea Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản phiến màng to lớn, cao 10-25cm, rộng 4-8mm; gân giữa đơn độc rất đậm và lồi cao; mép phiến mỏng nguyên hoặc lượn sóng; có mùi hương biển nồng nàn đặc trưng.

Phân bố

Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu lặn vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở vùng rạn san hô dưới triều sâu 2-8m nơi nước sạch.
Status
Tài liệu dẫn
Stackhouse 1795 : Nereis Brit. : 13; Batters 1902 : Cat. Brit. Mar. Alg. : 54; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 402.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dictyopteris membranacea Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Dictyopteris membranacea Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phiến màng to lớn, cao 10-25cm, rộng 4-8mm; gân giữa đơn độc rất đậm và lồi cao; mép phiến mỏng nguyên hoặc lượn sóng; có mùi hương biển nồng nàn đặc trưng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Dictyopteris membranacea (Dictyopteris membranacea Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]