Quay lại danh sách
#315Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đới-tảo có-cuống

Zonaria stipitata Tanaka & Nozawa

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Spatoglossum stipitatum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Zonaria stipitata Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản phiến dẹp hình quạt xẻ thùy sâu, cao 5-10cm, có cuống hình trụ tròn rõ rệt phủ đầy lông mịn; phiến có các dải màu đồng tâm; phẫu thức ngang gồm 4-6 lớp tế bào.

Phân bố

Biển Đông (Việt Nam, Nhật-bản).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu nạo vét ở độ sâu ngoài khơi Khánh-hòa.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở rạn san hô sâu 12-45m ngoài khơi đảo Hòn-thu (Khánh-hòa).
Status
Tài liệu dẫn
Tanaka & Nozawa 1962 : Gen. Padina and Zonaria : 183, fig. 4; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 336.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Zonaria stipitata Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Zonaria stipitata Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đông (Việt Nam, Nhật-bản).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phiến dẹp hình quạt xẻ thùy sâu, cao 5-10cm, có cuống hình trụ tròn rõ rệt phủ đầy lông mịn; phiến có các dải màu đồng tâm; phẫu thức ngang gồm 4-6 lớp tế bào.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Zonaria stipitata (Zonaria stipitata Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]