Quay lại danh sách
#317Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Y-đài bò

Chlanidophora repens Okamura

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Distromium decumbens
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Chlanidophora repens Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản phiến mỏng màu nâu vàng, mép tròn cuốn; phẫu thức ngang gồm 2 lớp tế bào có kích thước bằng nhau; túi bào tử có lớp màng áo che chở.

Phân bố

Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá rạn san hô tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Okamura 1899 : Bot. Mag. Tokyo XIII : 11, pl. 1; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 403.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chlanidophora repens Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Chlanidophora repens Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phiến mỏng màu nâu vàng, mép tròn cuốn; phẫu thức ngang gồm 2 lớp tế bào có kích thước bằng nhau; túi bào tử có lớp màng áo che chở.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Chlanidophora repens (Chlanidophora repens Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]