Sợi dài 2-5cm, dính thành từng búi dày; mao-tản màu vàng nâu hay lục sẫm, rộng 10-18µ; tế-bào ngắn hơn rộng (cao 2-4µ); bao màng dày, phân lớp rõ rệt; tế-bào ngọn hơi tròn, không chóp.
Phân bố
Rộng khắp các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới thế giới. Khá phổ biến dọc bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu thập tại bãi đá Nha-trang và Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Mực trung-duyên-hải thượng trên đá, cọc gỗ, vỏ ốc hàu hoặc trôi nổi ven bờ triều yên sóng.
Status
—
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1824 : Syst. Alg. : 73; Gomont 1893 : Monogr. Oscill. : 136, pl. 3, figs. 5-6; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 380, figs. 3b, c.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
English name (AlgaeBase)
Lyngbya Filamentous Cyanobacterium
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Rộng khắp các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới thế giới. Khá phổ biến dọc bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Sợi dài 2-5cm, dính thành từng búi dày; mao-tản màu vàng nâu hay lục sẫm, rộng 10-18µ; tế-bào ngắn hơn rộng (cao 2-4µ); bao màng dày, phân lớp rõ rệt; tế-bào ngọn hơi tròn, không chóp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Lyngbya confervoides (Lyngbya Filamentous Cyanobacterium). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.