Quay lại danh sách
#321Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đỗ-quyên rối

Rosenvingea intricata (J. Agardh) Boergesen

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Rosenvingea endiviifolia
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Rosenvingea intricata Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản mọc thành búi đệm xốp mềm màu nâu vàng ánh xanh, cao 5-12cm; thân hình ống rỗng đường kính 1-3mm, phân nhánh chằng chịt đan cài vào nhau; vách màng mỏng do vài lớp tế bào.

Phân bố

Vùng biển nhiệt đới toàn cầu. Phổ biến ven biển miền Trung và Nam Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Vũng-Tàu, Phú-quốc.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá và san hô ở các vũng nước triều êm sóng.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1847 : Nya Alger : 7; Boergesen 1914 : Mar. Alg. Dan. W. Ind. I : 26; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 404, fig. 19a-b.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rosenvingea intricata Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Rosenvingea intricata Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Vùng biển nhiệt đới toàn cầu. Phổ biến ven biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản mọc thành búi đệm xốp mềm màu nâu vàng ánh xanh, cao 5-12cm; thân hình ống rỗng đường kính 1-3mm, phân nhánh chằng chịt đan cài vào nhau; vách màng mỏng do vài lớp tế bào.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Rosenvingea intricata (Rosenvingea intricata Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]