Tản mọc thành búi đệm xốp mềm màu nâu vàng ánh xanh, cao 5-12cm; thân hình ống rỗng đường kính 1-3mm, phân nhánh chằng chịt đan cài vào nhau; vách màng mỏng do vài lớp tế bào.
Phân bố
Vùng biển nhiệt đới toàn cầu. Phổ biến ven biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Vũng-Tàu, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá và san hô ở các vũng nước triều êm sóng.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1847 : Nya Alger : 7; Boergesen 1914 : Mar. Alg. Dan. W. Ind. I : 26; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 404, fig. 19a-b.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rosenvingea intricata Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Rosenvingea intricata Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Vùng biển nhiệt đới toàn cầu. Phổ biến ven biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản mọc thành búi đệm xốp mềm màu nâu vàng ánh xanh, cao 5-12cm; thân hình ống rỗng đường kính 1-3mm, phân nhánh chằng chịt đan cài vào nhau; vách màng mỏng do vài lớp tế bào.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Rosenvingea intricata (Rosenvingea intricata Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.