Quay lại danh sách
#323Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đỗ quyên Nha Trang

Rosenvingea nhatrangensis Dawson

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Rosenvin
Common Name (EN)
Rosenvingea nhatrangensis Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản ống nhỏ mảnh khảnh cao 3-6cm, chia nhánh chữ V nhiều lần; các ổ sinh sản hình đĩa tròn nhỏ rải rác khắp thân ống. Loài đặt tên theo địa danh Nha Trang.

Phân bố

Đặc hữu vùng biển Nha-trang (Khánh-hòa, Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Cầu-đá, Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 404, fig. 19c-d; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 344.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rosenvingea nhatrangensis Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Rosenvingea nhatrangensis Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ có phủ lớp bùn hay cát mềm, ở vùng dưới triều, nơi nước yên Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng biển Nha-trang (Khánh-hòa, Việt Nam).
Habitat
Plants grow on rocks and gravel that are regularly covered with mud or fine soft sand in the subtidal zone of calm shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng túi bộng trụ dẹp, đường kính 10-12mm, xẻ chạc hai không đều, màu nâu nhạt khi tươi và nâu đen khi khô. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ có phủ lớp bùn hay cát mềm, ở vùng dưới triều, nơi nước yên.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are hollow, compressed cylinders that are irregularly dichotomously divided. The branches are 10-12mm in diameter. This seaweed is light brown when alive, but becomes dark brown when dried. Plants grow on rocks and gravel that are regularly covered with mud or fine soft sand in the subtidal zone of calm shores.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]