Quay lại danh sách
#325Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lông bao rối

Chnoospora implexa J. Agardh

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Pseudochnoospora implexa
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Mao tử rối
Common Name (EN)
Chnoospora implexa Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản tạo thành búi xốp mềm chằng chịt uốn lượn, cao 10-20cm, màu nâu vàng lục; nhánh hình trụ tròn hoặc hơi dẹp, chia nhánh đôi không đều rẽ góc rộng.

Phân bố

Biển Đỏ, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nam Trung bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-tre Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên rạn san hô tầng triều dưới nơi nước sạch.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 172; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 405, fig. 20a.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chnoospora implexa Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Chnoospora implexa Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến yên Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nam Trung bộ.
Habitat
found on rocks in the lower intertidal to subtidal zone of shores that are moderately wave-exposed to calm
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mọc thành bụi lớn, do các nhánh cài bện nhau, màu nâu vàng khi tươi và nâu đen khi khô. Nhánh của rong dạng trụ tròn, chia chạc hai, với góc nhánh rộng, nhỏ dần về phía đỉnh. Rong mọc trên đá ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến yên.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

The branches of this plant are cylindrical, dichotomously divided with wide branching angles, and attenuate toward the apices. Plants form loose and large clumps because the branches are intricately intertwined. This seaweed is yellowish brown when alive, but dark brown when dried. This is found on rocks in the lower intertidal to subtidal zone of shores that are moderately wave-exposed to calm.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]