Tản sụn dai cứng màu nâu vàng lục, cao 20-50cm; thân có 3 cánh thịt lượn sóng chạy dọc tạo hình tam giác; mép cánh có răng cưa tù; các lóng phồng to ở giữa tạo thành các túi phao khí hình bầu dục nằm ngay bên trong trục tản.
Phân bố
Biển Đỏ, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Loài đặc sắc của rạn san hô, giàu alginate; mọc ở tầng hạ-duyên-hải sâu 1-4m.
Status
—
Tài liệu dẫn
Forsskål 1775 : Fl. Aegypt.-Arab. : 192; Zanardini 1860 : Pl. Mar. Rubr. : 244; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 406.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hormophysa articulata Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Hormophysa articulata Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn dai cứng màu nâu vàng lục, cao 20-50cm; thân có 3 cánh thịt lượn sóng chạy dọc tạo hình tam giác; mép cánh có răng cưa tù; các lóng phồng to ở giữa tạo thành các túi phao khí hình bầu dục nằm ngay bên trong trục tản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Hormophysa articulata (Hormophysa articulata Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.