Quay lại danh sách
#326Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Cán-nang có-đốt

Hormophysa articulata (Forsskål) Zanardini

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Hormophysa cuneiformis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Hormophysa articulata Brown Alga

Mô tả hình thái

Tản sụn dai cứng màu nâu vàng lục, cao 20-50cm; thân có 3 cánh thịt lượn sóng chạy dọc tạo hình tam giác; mép cánh có răng cưa tù; các lóng phồng to ở giữa tạo thành các túi phao khí hình bầu dục nằm ngay bên trong trục tản.

Phân bố

Biển Đỏ, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở miền Trung và hải đảo Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
Tình trạng
Loài đặc sắc của rạn san hô, giàu alginate; mọc ở tầng hạ-duyên-hải sâu 1-4m.
Status
Tài liệu dẫn
Forsskål 1775 : Fl. Aegypt.-Arab. : 192; Zanardini 1860 : Pl. Mar. Rubr. : 244; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 406.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hormophysa articulata Brown Alga
English name (AlgaeBase)
Hormophysa articulata Brown Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn dai cứng màu nâu vàng lục, cao 20-50cm; thân có 3 cánh thịt lượn sóng chạy dọc tạo hình tam giác; mép cánh có răng cưa tù; các lóng phồng to ở giữa tạo thành các túi phao khí hình bầu dục nằm ngay bên trong trục tản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Hormophysa articulata (Hormophysa articulata Brown Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]