Tản sụn cực kỳ dày cứng chắc như da thuộc hoặc gỗ sừng, cao 10-30cm, màu nâu sẫm hay vàng đồng; trục đứng mang các lá hình nón ngược hay hình chùy tam giác cụt đầu rất lạ mắt; mặt ngọn phẳng lõm giữa mang 1 túi phao khí hình cầu; mép ngọn viền 1 hàng răng gai nhọn cứng cáp và thường có thêm 1 vòng gai ở tâm.
Phân bố
Khắp các rạn san hô nhiệt đới Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Cực kỳ phong phú tại toàn bộ bờ biển miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Loài chủ đạo thống soái trên các bãi rạn san hô nông; nguyên liệu chiết xuất sodium alginate chất lượng cao và các hợp chất chống oxy hóa, kháng khuẩn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Turner 1808 : Fuci I : 50, pl. 24; J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 266; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 405, fig. 21.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ornate Turbanweed
English name (AlgaeBase)
Ornate Turbanweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, san hô ở mực triều thấp đến dưới triều, nơi sóng mạnh Ghi nhận phân bố: Khắp các rạn san hô nhiệt đới Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Cực kỳ phong phú tại toàn bộ bờ biển miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Habitat
This species is found on rocks and corals in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to strong wave action
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Bàn bám dạng rễ sợi. Lá hình loa kèn, dày, lõm ở giữa, mép kép, có răng cưa to và sắc. Rong mọc trên đá, san hô ở mực triều thấp đến dưới triều, nơi sóng mạnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants have a holdfast with thick filamentous roots, and trumpet-shape leaves that are thick, concave centrally, and duplicated margins with large, sharp serrations. This species is found on rocks and corals in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to strong wave action.