Quay lại danh sách
#328Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chùy-diệp mảnh

Turbinaria gracilis Sonder

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Turbinate Seaweed

Mô tả hình thái

Tản cao 15-25cm, thân mảnh dẻo hơn T. ornata; các lá hình chùy có cuống dài thanh mảnh, mép lá có răng cưa nhỏ thưa.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-tre Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá san hô ở vùng nước sâu 2-5m.
Status
Tài liệu dẫn
Sonder 1845 : Bot. Zeit. : 52; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 406.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Turbinate Seaweed
English name (AlgaeBase)
Turbinate Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản cao 15-25cm, thân mảnh dẻo hơn T. ornata; các lá hình chùy có cuống dài thanh mảnh, mép lá có răng cưa nhỏ thưa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Turbinaria gracilis (Turbinate Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]