Tản cao 15-40cm, màu nâu vàng; lá hình nón dài thon, mặt ngọn tròn phồng lồi mang phao khí to ở tâm; mép lá có răng cưa sắc bén không đều.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp vùng biển miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang, Qui-nhơn, Côn-đảo.
Specimen
—
Tình trạng
Chiết alginate công nghiệp; mọc thành bụi lớn trên rạn san hô tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 267; Kützing 1860 : Tab. Phyc. X : 24, pl. 66; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 405.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Turbinate Seaweed
English name (AlgaeBase)
Turbinate Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi nước tương đối êm Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp vùng biển miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Habitat
Plants grow on rocks in the subtidal zone of relatively calm shores
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Bàn bám hình thuẫn. Nhiều nhánh thứ cấp, lá tam lăng mỏng, lõm ở giữa, mép đơn có răng cưa to và sắc. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi nước tương đối êm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This species has long secondary branches and triangular leaves that are thin, concave centrally and with single margins with large and sharp serrations. The holdfast is scutellate. Plants grow on rocks in the subtidal zone of relatively calm shores.