Quay lại danh sách
#330Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chùy-diệp xuôi

Turbinaria decurrens Bory de Saint-Vincent

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Turbinate Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình cột tháp cao 10-25cm; lá hình tam giác đều có 3 cánh sắc cạnh chạy xuôi dọc theo cuống lá; mặt ngọn phẳng hình tam giác viền gờ không có gai; rất đặc trưng.

Phân bố

Biển Đỏ, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu rạn san hô đảo Hòn-mun Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên rạn san hô kín sóng ở độ sâu 1-3m.
Status
Tài liệu dẫn
Bory 1828 : Voy. Coquille Bot. : 119; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 406, fig. 21f.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Turbinate Seaweed
English name (AlgaeBase)
Turbinate Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình cột tháp cao 10-25cm; lá hình tam giác đều có 3 cánh sắc cạnh chạy xuôi dọc theo cuống lá; mặt ngọn phẳng hình tam giác viền gờ không có gai; rất đặc trưng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Turbinaria decurrens (Turbinate Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]