Tản to lớn dài 50-100cm; trục chính xoắn vặn uốn lượn; lá dày hình dải hẹp, mép nguyên hoặc có răng nhỏ; phao khí hình bầu dục có cánh hẹp.
Phân bố
Nhật-bản, Triều-tiên, Biển Đông. Gặp ở miền Bắc và Trung Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu tại đảo Cát-bà và Quy-nhơn.
Specimen
—
Tình trạng
Khai thác làm phân bón hữu cơ, chiết alginate và chế biến thức ăn chăn nuôi.
Status
—
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1820 : Sp. Alg. : 15; J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 339.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Triều-tiên, Biển Đông. Gặp ở miền Bắc và Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản to lớn dài 50-100cm; trục chính xoắn vặn uốn lượn; lá dày hình dải hẹp, mép nguyên hoặc có răng nhỏ; phao khí hình bầu dục có cánh hẹp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum tortile (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.