Tản khổng lồ dài 1-3m; lá xẻ thùy sâu hình lông chim đều đặn như chiếc lược; phao khí hình trụ thon dài có chóp nhọn như hạt thóc; đế sinh sản hình trụ dài.
Phân bố
Nhật-bản, Triều-tiên, Trung-quốc, Việt Nam (Quảng-ninh, Hải-phòng, Đà-nẵng).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu thập tại vịnh Hạ-long và Cát-bà.
Specimen
—
Tình trạng
Rong mùa đông xuân, tạo rừng rong ngầm khổng lồ là bãi đẻ của cá mực; ăn được và chiết fucoidan.
Status
—
Tài liệu dẫn
Turner 1808 : Fuci I : 34, pl. 17; C. Agardh 1820 : Sp. Alg. : 38; Yamada 1942 : Sargassum Japan : 559.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Triều-tiên, Trung-quốc, Việt Nam (Quảng-ninh, Hải-phòng, Đà-nẵng).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản khổng lồ dài 1-3m; lá xẻ thùy sâu hình lông chim đều đặn như chiếc lược; phao khí hình trụ thon dài có chóp nhọn như hạt thóc; đế sinh sản hình trụ dài.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum horneri (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.