Tản cao 30-60cm; lá có hình phản tay hoặc nửa hình tam giác bất đối xứng (bán diệp) rất đặc trưng; mép trên có răng cưa, mép dưới thẳng trơn trơ trụi.
Phân bố
Nhật-bản, Trung-quốc, Việt Nam (Quảng-ninh đến Bình-định).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Qui-nhơn và Đà-nẵng.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Turner 1811 : Fuci III : 85, pl. 169; C. Agardh 1820 : Sp. Alg. : 39; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 406.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Trung-quốc, Việt Nam (Quảng-ninh đến Bình-định).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 30-60cm; lá có hình phản tay hoặc nửa hình tam giác bất đối xứng (bán diệp) rất đặc trưng; mép trên có răng cưa, mép dưới thẳng trơn trơ trụi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum hemiphyllum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.