Quay lại danh sách
#334Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ Ki-en-man

Sargassum kjellmanianum Yendo

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sargassum miyabei
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum

Mô tả hình thái

Tản dài 40-80cm, phân nhánh dày; lá nhỏ hình mũi mác hẹp dài 1-2cm; phao khí nhỏ li ti hình cầu mọc thành chùm.

Phân bố

Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở bờ biển miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá ngầm ven bờ.
Status
Tài liệu dẫn
Yendo 1905 : Prelim. List Jap. Fuc. : 158; Yendo 1907 : Fucac. Japan : 102, pl. 15.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum
English name (AlgaeBase)
Sargassum
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở bờ biển miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dài 40-80cm, phân nhánh dày; lá nhỏ hình mũi mác hẹp dài 1-2cm; phao khí nhỏ li ti hình cầu mọc thành chùm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum kjellmanianum (Sargassum). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]