Quay lại danh sách
Rong Lá-mơ Ki-en-man
Sargassum kjellmanianum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sargassum
Mô tả hình thái
Tản dài 40-80cm, phân nhánh dày; lá nhỏ hình mũi mác hẹp dài 1-2cm; phao khí nhỏ li ti hình cầu mọc thành chùm.
Phân bố
Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở bờ biển miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá ngầm ven bờ.
Status
—
Tài liệu dẫn
Yendo 1905 : Prelim. List Jap. Fuc. : 158; Yendo 1907 : Fucac. Japan : 102, pl. 15.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum
English name (AlgaeBase)
Sargassum
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở bờ biển miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dài 40-80cm, phân nhánh dày; lá nhỏ hình mũi mác hẹp dài 1-2cm; phao khí nhỏ li ti hình cầu mọc thành chùm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum kjellmanianum (Sargassum). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
