Quay lại danh sách
#335Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ Nhật-bản

Sargassum nipponicum Yendo

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum

Mô tả hình thái

Tản thanh nhã dài 30-60cm; lá hình dải hẹp dài, mép nguyên trơn không răng; phao khí hình bầu dục có cánh nhọn ở đỉnh.

Phân bố

Nhật-bản, Triều-tiên, Biển Đông. Gặp ở Quy-nhơn, Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Qui-nhơn.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở vùng triều thấp nơi nước sạch.
Status
Tài liệu dẫn
Yendo 1907 : Fucac. Japan : 153, pl. 17.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum
English name (AlgaeBase)
Sargassum
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Triều-tiên, Biển Đông. Gặp ở Quy-nhơn, Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản thanh nhã dài 30-60cm; lá hình dải hẹp dài, mép nguyên trơn không răng; phao khí hình bầu dục có cánh nhọn ở đỉnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum nipponicum (Sargassum). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]