Quay lại danh sách
Rong Lá-mơ lẫn-lộn
Sargassum confusum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Mô tả hình thái
Tản dài 50-100cm; trục chính hơi dẹp; lá ở gốc to rộng lượn sóng, lá ở ngọn hẹp có răng cưa nhỏ; phao khí hình cầu tròn có cuống dẹp.
Phân bố
Đông Á, Biển Đông. Gặp ở miền Trung Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều dưới.
Status
—
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1820 : Sp. Alg. : 23; Yendo 1907 : Fucac. Japan : 106, pl. 14.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đông Á, Biển Đông. Gặp ở miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dài 50-100cm; trục chính hơi dẹp; lá ở gốc to rộng lượn sóng, lá ở ngọn hẹp có răng cưa nhỏ; phao khí hình cầu tròn có cuống dẹp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum confusum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
