Quay lại danh sách
#337Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá mơ Mcclurei

Sargassum mcclurei Setchell

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Mơ Mcclure
Common Name (EN)
Sargassum

Mô tả hình thái

Tản sụn dai cao 40-80cm; lá hình ngọn giáo thắt hẹp ở cuống, có cánh chạy dọc; phao khí hình cầu có vương miện gai nhỏ ở chóp.

Phân bố

Hồng Kông, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên gờ rạn san hô nơi sóng mạnh.
Status
Tài liệu dẫn
Setchell 1933 : Hong Kong Seaweeds III : 44, pls. 15-17; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 406.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum
English name (AlgaeBase)
Sargassum
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc thành thảm lớn trên đá ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng hơi mạnh Ghi nhận phân bố: Hồng Kông, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to slightly strong wave action
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong đặc trưng bởi lá có răng cưa mép kép, mọc từ các nhánh chính. Rong có màu thẫm hơn ở loài chính (S. mcclurei), cao 1-1.5m, mọc thành thảm lớn trên đá ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng hơi mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This seaweed is characterized by thick, double-serrated leaves that attach to the main branches. The colour is darker than that of typical S. mcclurei. Plants are 1-1.5m in height. This species forms large communities on rocks in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to slightly strong wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]