Quay lại danh sách
#338Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ chụm

Sargassum carpophyllum J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed

Mô tả hình thái

Tản dài 30-70cm; lá mỏng mềm hình mũi mác, gân lá mờ; các đế sinh sản mọc thành chùm dày đặc ở nách lá xen lẫn phao khí.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến ở miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở vùng triều thấp trên đáy cát pha sỏi.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 304; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 406.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc thành chùm dày đặc ở nách lá xen lẫn phao khí Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến ở miền Trung Việt Nam.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dài 30-70cm; lá mỏng mềm hình mũi mác, gân lá mờ; các đế sinh sản mọc thành chùm dày đặc ở nách lá xen lẫn phao khí.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum carpophyllum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]