Quay lại danh sách
Rong Lá-mơ chụm
Sargassum carpophyllum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Mô tả hình thái
Tản dài 30-70cm; lá mỏng mềm hình mũi mác, gân lá mờ; các đế sinh sản mọc thành chùm dày đặc ở nách lá xen lẫn phao khí.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến ở miền Trung Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở vùng triều thấp trên đáy cát pha sỏi.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1848 : Sp. Alg. I : 304; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 406.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc thành chùm dày đặc ở nách lá xen lẫn phao khí Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến ở miền Trung Việt Nam.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dài 30-70cm; lá mỏng mềm hình mũi mác, gân lá mờ; các đế sinh sản mọc thành chùm dày đặc ở nách lá xen lẫn phao khí.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum carpophyllum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
