Quay lại danh sách
Rong Lá-mơ vàng-vàng
Sargassum flavicans

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Mô tả hình thái
Tản to màu nâu vàng tươi sáng, cao 40-90cm; lá mỏng dài 3-5cm rộng 5-8mm, mép có răng cưa nhỏ đều; phao khí hình cầu trơn bóng.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-tre Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tầng hạ-duyên-hải trên rạn san hô chết.
Status
—
Tài liệu dẫn
Mertens 1819 : Mém. Mus. Hist. Nat. V : 180; C. Agardh 1820 : Sp. Alg. : 18.
Literature
—
Thông Số Sinh Học & Sinh Thái
Dữ liệu AlgaeBaseSinh Thái & Môi Trường Sống
Môi trường sống (Habitat)
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biểnvách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: ÚcThái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Phạm vi độ sâu phân bố0 - 5 m
Sinh Sản & Tập Tính Bầy Đàn
Bảo Tồn & An Toàn Thực Phẩm
Giá trị thương mại & Nuôi trồngNguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản to màu nâu vàng tươi sáng, cao 40-90cm; lá mỏng dài 3-5cm rộng 5-8mm, mép có răng cưa nhỏ đều; phao khí hình cầu trơn bóng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum flavicans (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
