Mao-tản mỏng, màu lục lam, thẳng hay hơi lượn sóng, rộng 4-10µ; tế-bào cao bằng 1/3 đến 1/2 bề rộng; vách ngang có hạt mịn; tế-bào chót hình bán cầu tròn, vách mỏng, không có chóp.
Phân bố
Toàn cầu. Việt Nam: Gặp ở các vũng nước lợ và duyên hải Nha-trang, Quy-nhơn.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu khảo sát Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tạo màng mỏng bao phủ bùn cát hoặc phụ sinh trên gốc rong khác ở vùng triều cao và vũng nước đọng.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Việt Nam: Gặp ở các vũng nước lợ và duyên hải Nha-trang, Quy-nhơn.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mao-tản mỏng, màu lục lam, thẳng hay hơi lượn sóng, rộng 4-10µ; tế-bào cao bằng 1/3 đến 1/2 bề rộng; vách ngang có hạt mịn; tế-bào chót hình bán cầu tròn, vách mỏng, không có chóp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Oscillatoria tenuis (Marine Oscillatoria Filamentous Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.