Quay lại danh sách
#340Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lá-mơ nhại

Sargassum aemulum Sonder

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sargassum distichum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed

Mô tả hình thái

Tản dài 30-60cm; lá hình bầu dục thon, mép có răng cưa thô; các đế sinh sản có gai nhọn nhỏ.

Phân bố

Úc, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Sonder 1852 : Linnaea 25 : 672; J. Agardh 1889 : Sp. Sarg. Austr. : 95.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dài 30-60cm; lá hình bầu dục thon, mép có răng cưa thô; các đế sinh sản có gai nhọn nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Sargassum aemulum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]