Quay lại danh sách
Rong Lá-mơ nhại
Sargassum aemulum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Mô tả hình thái
Tản dài 30-60cm; lá hình bầu dục thon, mép có răng cưa thô; các đế sinh sản có gai nhọn nhỏ.
Phân bố
Úc, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Sonder 1852 : Linnaea 25 : 672; J. Agardh 1889 : Sp. Sarg. Austr. : 95.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
English name (AlgaeBase)
Sargassum Seaweed / Gulfweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu tự nhiên.
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and natural pharmaceutical potential.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dài 30-60cm; lá hình bầu dục thon, mép có răng cưa thô; các đế sinh sản có gai nhọn nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Sargassum aemulum (Sargassum Seaweed / Gulfweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
